Tìm kiếm  

JAPANESE COURSE FROM September 8 .2010


 Lớp
Ký hiệu
Thứ
Giờ học

Học phí (VND)
Học viên mới
(Được tặng 1 bộ giáo trinh)


Học phí (VND)
Học viên cũ
(Giảm 5 %)

Tỷ lệ G viên Nhật/Việt
(Tiết dạy/tuần)

Sơ cấp 1
SC1.1
2,4,6
8:00~9:30
990,000
940,000
4 / 2

 

SC1.2
2,4,6
17:40 - 19:10
SC1.3
2,4,6
19:30 - 21:00
SC1.4
3,5,7
17:40 - 19:10
SC1.5
3,5,7
19:30 - 21:00
SC1.6
7,CN
T7 13:30-16:45
CN 8:40-10:10
Sơ cấp 2
SC2.1
2,4,6
8:00~9:30
SC2.2
2,4,6
17:40 - 19:10
SC2.3
2,4,6
19:30 - 21:00
SC2.4
3,5,7
17:40 - 19:10
SC2.5
3,5,7
19:30 - 21:00
SC2.6
7,CN
T7 13:30-16:45
CN 8:40-10:10
Sơ cấp 1+2
SC 1+2
T2~T7
10:00~11:30
1,950,000
1,850,000
Sơ cấp 3
SC3.1
2,4,6
8:00~9:30
990,000
940,000
SC3.2
2,4,6
17:40 - 19:10
SC3.3
2,4,6
19:30 - 21:00
SC3.4
3,5,7
17:40 - 19:10
SC3.6
7,CN
T7 13:30-16:45
CN 10:30-12:00
Sơ cấp4
SC4.1
2,4,6
8:00~9:30
SC4.2
2,4,6
17:40 - 19:00

SC4.5

3,5,7
19:30 - 21:00
SC4.6
7,CN
T7 13:30-16:45
CN 10:30-12:00
Sơ cấp 3+4
SC3+4
2,4,6
10:00 - 11:30
1,950,000
1,850,000

Sơ cấp 5

SC5.2
2,4,6
17:40 - 19:10

1,100,000

 

 

1,045,000

 

 

SC5.5
3,5,7
19:30 - 21:00
SC5.6
7,CN
T7 13:30-16:45
CN 8:40-10:10
Sơ cấp 6
SC6.2
2,4,6
17:40 - 19:10
SC6.3
2,4,6
17:40 - 19:10
SC6.6
7,CN
T7 13:30-16:45
CN 8:40-10:10
Sơ cấp5+6
SC5+6
T2~T7
10:00 - 11:30
2,150,000
2,040,000
Sơ cấp7
SC7.2
2,4,6
17:40 - 19:10
1,100,000
1,045,000
SC7.3
2,4,6
19:30 - 21:00
SC7.6
7,CN
T7 13:30-16:45
CN 10:30-12:00
Sơ cấp8
SC8.2
2,4,6
17:40 - 19:10
SC8.5
3,5,7
19:30 - 21:00
SC8.6
7,CN
T7 13:30-16:45
CN 8:40-10:10
Sơ cấp7+8
SC7+8
T2~T7
10:00 - 11:30
2,150,000
2,040,000

 Trung cấp & Cao cấp  From 8.9.2010~

  Lớp
Ký hiệu
Thứ
Giờ học

Học phí (VND)
Học viên mới

Học phí (VND)
Học viên cũ

 

Tỷ lệ G viên

Nhật/Việt

Trung cấp 1
TC1.4
3,5,7
17:40 - 19:10
1,300,000
1,235,000
100% Giáo viên

Nhật

Trung cấp 2
TC2.4
3,5,7
17:40 - 19:10
Trung cấp  3
TC3.4
3,5,7
17:40 - 19:10
Trung cấp  4
TC4.4
3,5,7 
17:40 - 19:10
Trung cấp  5
TC5.4
3,5,7
17:40 - 19:10
Trung cấp  6
TC6.4
3,5,7 
17:40 - 19:10
Trung cấp  7
TC7.4
3,5,7 
17:40 - 19:10
Trung cấp  8
TC8.2
2,4,6 
17:40 - 19:10
Trung cấp 1 + 2
TC1+2
2~7 
10:00 - 11:30
2,520,000
2,390,000
Cao cấp  1
CC2.6
7
8:45 - 12:00
1,060,000
1,007,000

 

Lớp Đàm thoại & Luyện Thi From 22 & 23 & 25. 9. 2010~

  Lớp Luyện thi
Ký hiệu
Thứ
Giờ học

Học phí (VND)
Học viên mới


Học phí (VND)
Học viên cũ

 

Tỷ lệ G viên

Nhật/Việt

Đ thoại sơ cấp 2
DTSC2.3
2,4,6
19:30 - 21:00
1,300,000
1,235,000
100% Giáo viên

Nhật  

Đ thoại Trung cấp 1

DTTC1.5

3,5,7
19:30 - 21:00
Luyện Thi 3kyu 2 (N4)

3kyu 2.3

2,4,6

19:30 - 21:00
1,500,000
1,425,000
Luyện Thi 2kyu 3 (N2)

2kyu 3.3

2,4,6

19:30 - 21:00
1,600,000
1,520,000

2kyu 3.6

T7,CN

T7 13:30-16:45
CN 10:30-12:00
Luyện Thi 1kyu 3 (N1)

1kyu 3.5

3,5,7
19:30 - 21:00